Nghĩa tiếng Việt
âu yếm, ôm ấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偎 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành động giữa người với người, 畏 cho âm wēi — gợi hình ảnh co rúm lại bên ai đó vì yêu thương hay sợ.
Hán-Việt: ủy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ủy" (偎): NGƯỜI (亻) ÚY ÁP sát — 偎依 là dựa sát vào nhau, âu yếm bên nhau như trẻ con bên cha mẹ.
Gương Hán-Việt
ủy trong "ủy mị" — mềm yếu, âu yếm; 偎 gợi hình ảnh dịu dàng, nương tựa vào nhau.
Mở khoá kiến thức
Biết 偎 mở khoá: 偎依 (âu yếm dựa vào nhau), 偎抱 (ôm ấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻(nhân — người) biểu nghĩa, chỉ quan hệ giữa người; 畏 (uý) biểu âm cho âm wēi. 偎 mang nghĩa âu yếm, ôm sát, dựa vào — hành động của người thân thiết tựa vào nhau. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子偎依在妈妈怀里睡着了。
Đứa trẻ nép vào lòng mẹ ngủ thiếp đi.
- 两人偎依着看星星。
Hai người tựa vào nhau ngắm sao.
- 小猫偎着主人不肯离开。
Chú mèo nhỏ nép bên chủ không chịu rời đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.