Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho không khí, bầu không khí của môi trường, sự kiện. Thường dùng với tính từ (好, 轻松, 严肃).
Câu ví dụ
- 这里的氛围很好
Bầu không khí ở đây rất tốt
- 我喜欢这种氛围
Tôi thích bầu không khí này
- 节日氛围
Bầu không khí lễ hội
Kết hợp thường gặp
- 气氛
Không khí, bầu không khí (đồng nghĩa)
- 学习氛围
Bầu không khí học tập
- 家庭氛围
Bầu không khí gia đình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.