Từ vựng tiếng Trung
fēn
wéi

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí, không khí

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

10 nét

Bộ: (bao vây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho không khí, bầu không khí của môi trường, sự kiện. Thường dùng với tính từ (好, 轻松, 严肃).

Câu ví dụ

  • 这里的氛围很好Zhèlǐ de fēnwéi hěn hǎo thanh 4

    Bầu không khí ở đây rất tốt

  • 我喜欢这种氛围Wǒ xǐhuān zhèzhǒng fēnwéi thanh 3

    Tôi thích bầu không khí này

  • 节日氛围jiérì fēnwéi thanh 2

    Bầu không khí lễ hội

Kết hợp thường gặp

  • 气氛qìfēn thanh 4

    Không khí, bầu không khí (đồng nghĩa)

  • 学习氛围xuéxí fēnwéi thanh 2

    Bầu không khí học tập

  • 家庭氛围jiātíng fēnwéi thanh 1

    Bầu không khí gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.