Từ vựng tiếng Trung
jiě*wéi解
围
Nghĩa tiếng Việt
giải vây
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
解
Bộ: 角 (góc, sừng)
13 nét
围
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 解: Hình ảnh gắn liền với việc phân tách hoặc giải thích điều gì đó, với bộ '角' thể hiện ý nghĩa của sự tách rời.
- 围: Hình ảnh của việc bao quanh, với bộ '囗' biểu thị sự vây quanh hoặc bảo vệ.
→ 解围: Hành động giải cứu hoặc giúp đỡ ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc bị bao vây.
Từ ghép thông dụng
解决
giải quyết
理解
hiểu
围巾
khăn quàng cổ