Từ vựng tiếng Trung
gù*rán

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 固然

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个固然很好。Zhège 固然 hěn hǎo. thanh 4

    固然 này rất tốt.

  • 我很喜欢固然。Wǒ hěn xǐhuān 固然. thanh 3

    Tôi rất thích 固然.

  • 你知道固然吗?Nǐ zhīdào 固然 ma? thanh 3

    Bạn biết 固然 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.