Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở phân câu đầu để thừa nhận một sự thật, phân câu sau thường kết hợp với các liên từ chuyển ý như nhưng, song
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
cố nhiên
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 物质享受固然重要,但精神生活更可贵。
Hưởng thụ vật chất dẫu rằng quan trọng, nhưng đời sống tinh thần còn đáng quý hơn.
- 这样做固然省事,但可能会带来安全隐患。
Làm như vậy dẫu rằng đỡ tốn việc, nhưng có thể mang lại mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn.
- 失败固然痛苦,但它能让我们吸取教训。
Thất bại dẫu rằng đau khổ, nhưng nó có thể giúp chúng ta rút ra bài học.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.