Từ vựng tiếng Trung
gù*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể rắn

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: cơ thể rắn

Câu ví dụ

  • 这是固体Zhè shì 固体 thanh 4

    Đây là cơ thể rắn

  • 我喜欢固体Wǒ xǐhuān 固体 thanh 3

    Tôi thích 固体

  • 有固体Yǒu 固体 thanh 3

    Có 固体

  • 没有固体Méiyǒu 固体 thanh 2

    Không có 固体

Kết hợp thường gặp

  • 很固体很 固体 thanh 5

    很 固体

  • 非常固体非常 固体 thanh 5

    非常 固体

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.