Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tư tưởng, định kiến khó thay đổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
căn thâm đế cố
Từng chữ
- 根cănrễ cây
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 蒂đếnúm quả; vướng víu
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng cho quan niệm, tư tưởng, thói quen đã ăn sâu vào tiềm thức/rất khó thay đổi.
Câu ví dụ
- 这个观念根深蒂固
Quan niệm này ăn sâu vào tiềm thức
- 根深蒂固的思想
Tư tưởng ăn sâu bền chặt
- 根深蒂固地存在
tồn tại bền vững
- 根深蒂固的习惯
thói quen ăn sâu
Kết hợp thường gặp
- 根深蒂固地
ăn sâu bền chặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.