Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa沉稳 là từ khen tích cực, dùng cho người lớn tuổi hoặc người chín chắn; không dùng khen trẻ con vì hàm ý đã trải qua thử thách.
Câu ví dụ
- 他处理危机时非常沉稳。
Anh ấy xử lý khủng hoảng rất điềm tĩnh.
- 这位领导做事沉稳,从不慌乱。
Vị lãnh đạo này làm việc rất trầm tĩnh, chưa bao giờ hoảng loạn.
- 年轻人需要培养沉稳的性格。
Người trẻ cần rèn luyện tính cách điềm tĩnh vững vàng.
- 她说话沉稳,让人感到信任。
Cô ấy nói chuyện điềm tĩnh khiến người ta cảm thấy tin tưởng.
Kết hợp thường gặp
- 沉稳的性格
tính cách điềm tĩnh
- 为人沉稳
người có tính cách trầm ổn
- 沉稳应对
đối phó điềm tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.