Từ vựng tiếng Trung
chén*wěn

Nghĩa tiếng Việt

trầm tĩnh

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '沉' có bộ '氵' chỉ nước, liên quan đến việc chìm.
  • '稳' có bộ '禾' chỉ lúa, kết hợp với các phần khác tạo nghĩa 'ổn định' như cây lúa vững chắc.

Từ '沉稳' mang nghĩa ổn định và điềm tĩnh, như một thứ chìm xuống và đứng yên không lay động.

Từ ghép thông dụng

沉默chénmò

im lặng

沉思chénsī

suy tư

稳重wěnzhòng

điềm tĩnh, chín chắn