Từ vựng tiếng Trung
wěn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

điềm tĩnh

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

14 nét

Bộ: (dặm)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '稳' được tạo thành từ bộ '禾' (lúa) kết hợp với '急' (khẩn cấp), tạo ý nghĩa sự ổn định, bình an như hạt lúa chín.
  • Chữ '重' có bộ '里' (dặm) và bộ '千' (nghìn), thể hiện ý nghĩa nặng nề, quan trọng.

Ổn định và quan trọng

Từ ghép thông dụng

稳重wěnzhòng

điềm đạm, chín chắn

稳定wěndìng

ổn định

重量zhòngliàng

trọng lượng