Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả tính cách con người: người chín chắn, không vội vàng, có suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Cũng có thể dùng cho phong cách làm việc, nói chuyện.
Câu ví dụ
- 他性格很稳重
Anh ấy có tính cách rất điềm tĩnh
- 做事要稳重
Làm việc phải điềm tĩnh, chín chắn
- 她说话稳重
Cô ấy nói chuyện điềm tĩnh, chắc chắn
- 稳重的人
người điềm tĩnh, chín chắn
Kết hợp thường gặp
- 性格稳重
tính cách điềm tĩnh
- 处事稳重
xử lý việc một cách điềm tĩnh
- 成熟稳重
trưởng thành và điềm tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.