Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để đánh giá phương án, biện pháp hay cách xử lý công việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ổn thoả
Từng chữ
- 稳ổnvững vàng, chắc chắn
- 妥thoảthoả đáng, ổn, yên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 稳健 (ổn kiện — vững mạnh năng động) và 稳固 (ổn cố — kiên cố khó lay chuyển). 稳妥 nhấn tính an toàn, không mạo hiểm, thường dùng khi đánh giá kế hoạch hoặc phương án.
Câu ví dụ
- 这个方案比较稳妥,风险较低。
Phương án này khá ổn thỏa, rủi ro thấp hơn.
- 做事要稳妥,不要急于求成。
Làm việc cần ổn thỏa, không nên vội vã mong thành công ngay.
- 为了稳妥起见,我们再核查一遍。
Để chắc chắn ổn thỏa, chúng tôi kiểm tra thêm một lần nữa.
- 这是目前最稳妥的处理方式。
Đây là cách xử lý ổn thỏa nhất hiện tại.
Kết hợp thường gặp
- 稳妥起见
để chắc chắn, để ổn thỏa
- 比较稳妥
khá ổn thỏa, tương đối an toàn
- 稳妥处理
xử lý ổn thỏa
- 稳妥可靠
ổn thỏa đáng tin cậy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.