Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ: ổn định, bình an (về cuộc sống, công việc).
Câu ví dụ
- 生活过得很安稳
Cuộc sống rất ổn định
- 老人需要安稳的环境
Người già cần môi trường ổn định
- 找个安稳的工作
Tìm một công việc ổn định
- 日子过得很安稳
Ngày tháng trôi qua rất bình an
Kết hợp thường gặp
- 安稳的生活
cuộc sống ổn định
- 安稳的工作
công việc ổn định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.