Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ những người có đức độ và tài năng xuất chúng thời xưa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thánh hiền
Từng chữ
- 圣thánhthần thánh
- 贤hiềnngười có đức hạnh, tài năng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, Nho học; 圣贤书 đặc chỉ các kinh điển Nho gia.
Câu ví dụ
- 古代圣贤的教导影响深远
Giáo huấn của các bậc thánh hiền thời xưa có ảnh hưởng sâu rộng
- 孔子是中国最伟大的圣贤之一
Khổng Tử là một trong những bậc thánh hiền vĩ đại nhất Trung Quốc
- 读圣贤书是古代学子的责任
Đọc sách thánh hiền là bổn phận của học trò thời xưa
- 圣贤的品格值得后人学习
Phẩm cách của thánh hiền đáng để hậu thế học tập
Kết hợp thường gặp
- 古代圣贤
bậc thánh hiền thời xưa
- 圣贤之道
đạo của thánh hiền
- 圣贤书
sách thánh hiền (kinh điển Nho gia)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.