Nghĩa tiếng Việt
người có đức hạnh, tài năng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贤 là chữ giản thể của 賢. Chữ gốc 賢 = 臤 (Khiên, cứng chắc/tài năng) + 貝 (Bối, tiền của). Kết hợp người có tài năng và đức hạnh xứng đáng với tài sản. Chữ hội ý gốc; dạng giản thể 贤 đơn giản hóa phần trên.
Hán-Việt: hiền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiền": tay (又) nắm tiền (贝) — không phải vì tham lam mà vì tài đức xứng đáng, đó là người hiền tài.
Gương Hán-Việt
"hiền" trong "hiền nhân", "hiền thục", "thánh hiền"
Mở khoá kiến thức
Biết 贤 (Hiền) mở khoá: 贤惠 (hiền thục), 圣贤 (thánh hiền), 贤能 (hiền năng), 贤良 (hiền lương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贤 là dạng giản thể của 賢. Chữ gốc gồm 臤 (tài năng, cứng chắc) + 貝 (tiền của, giá trị). Ý niệm: người có tài đức xứng đáng với tài sản — người hiền tài. Chỉ hình tiểu triện còn lưu trong cơ sở dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是一位贤惠的妻子。
Cô ấy là người vợ hiền thục.
- 古代圣贤的智慧值得学习。
Trí tuệ của thánh hiền cổ đại đáng để học hỏi.
- 他是一个既贤能又正直的人。
Anh ấy là người vừa hiền tài vừa chính trực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.