Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

người có đức hạnh, tài năng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贤 là chữ giản thể của 賢. Chữ gốc 賢 = 臤 (Khiên, cứng chắc/tài năng) + 貝 (Bối, tiền của). Kết hợp người có tài năng và đức hạnh xứng đáng với tài sản. Chữ hội ý gốc; dạng giản thể 贤 đơn giản hóa phần trên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiền": tay (又) nắm tiền (贝) — không phải vì tham lam mà vì tài đức xứng đáng, đó là người hiền tài.

Gương Hán-Việt

"hiền" trong "hiền nhân", "hiền thục", "thánh hiền"

Mở khoá kiến thức

Biết 贤 (Hiền) mở khoá: 贤惠 (hiền thục), 圣贤 (thánh hiền), 贤能 (hiền năng), 贤良 (hiền lương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贤 seal 1
Tiểu triện

贤 là dạng giản thể của 賢. Chữ gốc gồm 臤 (tài năng, cứng chắc) + 貝 (tiền của, giá trị). Ý niệm: người có tài đức xứng đáng với tài sản — người hiền tài. Chỉ hình tiểu triện còn lưu trong cơ sở dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是一位贤惠的妻子。Tā shì yī wèi xiánhuì de qīzi. thanh 1

    Cô ấy là người vợ hiền thục.

  • 古代圣贤的智慧值得学习。Gǔdài shèngxián de zhìhuì zhídé xuéxí. thanh 3

    Trí tuệ của thánh hiền cổ đại đáng để học hỏi.

  • 他是一个既贤能又正直的人。Tā shì yīgè jì xiánnéng yòu zhèngzhí de rén. thanh 1

    Anh ấy là người vừa hiền tài vừa chính trực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiàn, khác nghĩa (hiện tại)

  • cùng bộ bối (tiền của), khác nghĩa (quý giá)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.