Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賢 là chữ hình thanh (psc): 臤 (biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền bạc, quý giá). Bộ 貝 gợi hình ảnh người xứng đáng như tiền quý — có giá trị; 臤 cung cấp âm đọc. Tiểu triện còn lưu.

Hán-Việt: hiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiền": 賢 = tiền quý (貝) + 臤 — người "hiền" tài đức như vàng bạc quý giá, được mọi người trân trọng.

Gương Hán-Việt

"hiền" trong "hiền tài" (賢才 — người tài giỏi đức hạnh), "hiền nhân" (賢人 — người hiền), "tiên hiền" (先賢 — bậc tiền nhân hiền đức).

Mở khoá kiến thức

Biết 賢 mở khoá: 賢能 (hiền năng — tài giỏi đức hạnh), 賢明 (hiền minh — sáng suốt), 先賢 (tiên hiền), 賢惠 (hiền thục — hiền lành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賢 seal 1
Tiểu triện

賢 (hình thanh): 臤 (biểu âm) + 貝 (tiền bạc, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là xứng đáng, quý giá như tiền bạc. Phát triển thành nghĩa đức hạnh, tài giỏi, hiền tài. Tiểu triện còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賢能之士,國之棟梁。Xiánnéng zhī shì, guó zhī dòngliáng. thanh 2

    Người tài đức là rường cột của đất nước.

  • 她是一位賢惠的妻子。Tā shì yī wèi xiánhuì de qīzi. thanh 1

    Cô ấy là người vợ hiền lành đảm đang.

  • 先賢的教誨,我們應當銘記。Xiān xián de jiàohuì, wǒmen yīngdāng míngjì. thanh 1

    Lời dạy của tiền nhân hiền đức, chúng ta nên ghi nhớ.

  • 任人唯賢,不拘一格。Rèn rén wéi xián, bù jū yī gé. thanh 4

    Dùng người chỉ cần tài đức, không giới hạn khuôn khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 賢, cùng nghĩa

  • cùng bộ 貝, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.