Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xián

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức

Âm Hán Việt

hiền

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 賢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

賢 là chữ hình thanh (psc): 臤 (biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền bạc, quý giá). Bộ 貝 gợi hình ảnh người xứng đáng như tiền quý — có giá trị; 臤 cung cấp âm đọc. Tiểu triện còn lưu.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm danh từ chỉ người hiền tài.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiền": 賢 = tiền quý (貝) + 臤 — người "hiền" tài đức như vàng bạc quý giá, được mọi người trân trọng.

Gương Hán-Việt

"hiền" trong "hiền tài" (賢才 — người tài giỏi đức hạnh), "hiền nhân" (賢人 — người hiền), "tiên hiền" (先賢 — bậc tiền nhân hiền đức).

Mở khoá kiến thức

Biết 賢 mở khoá: 賢能 (hiền năng — tài giỏi đức hạnh), 賢明 (hiền minh — sáng suốt), 先賢 (tiên hiền), 賢惠 (hiền thục — hiền lành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賢 seal 1
Tiểu triện

賢 (hình thanh): 臤 (biểu âm) + 貝 (tiền bạc, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là xứng đáng, quý giá như tiền bạc. Phát triển thành nghĩa đức hạnh, tài giỏi, hiền tài. Tiểu triện còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賢能之士,國之棟梁。Xiánnéng zhī shì, guó zhī dòngliáng. thanh 2

    Người tài đức là rường cột của đất nước.

  • 她是一位賢惠的妻子。Tā shì yī wèi xiánhuì de qīzi. thanh 1

    Cô ấy là người vợ hiền lành đảm đang.

  • 先賢的教誨,我們應當銘記。Xiān xián de jiàohuì, wǒmen yīngdāng míngjì. thanh 1

    Lời dạy của tiền nhân hiền đức, chúng ta nên ghi nhớ.

  • Rèn thanh 4rén thanh 2wéi thanh 2xián, thanh 2 thanh 4 thanh 1 thanh 1gé. thanh 2

    Dùng người chỉ cần tài đức, không giới hạn khuôn khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 賢, cùng nghĩa

  • cùng bộ 貝, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.