Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi phẩm chất của người phụ nữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiền huệ
Từng chữ
- 贤hiềnngười có đức hạnh, tài năng
- 惠huệđiều tốt, ơn huệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贤惠 thường dùng để khen ngợi phụ nữ, không dùng cho nam giới. Mang sắc thái truyền thống về vai trò người vợ, người mẹ trong gia đình Á Đông.
Câu ví dụ
- 她很贤惠,把家里打理得井井有条。
Cô ấy rất hiền thục, lo toan việc nhà rất ngăn nắp.
- 妈妈贤惠能干,全家都很爱她。
Mẹ hiền thục đảm đang, cả nhà đều yêu mến bà.
- 他娶了一个贤惠的妻子。
Anh ấy lấy được một người vợ hiền thục.
- 贤惠的女人不一定软弱。
Người phụ nữ hiền thục chưa chắc đã nhu nhược.
Kết hợp thường gặp
- 贤惠能干
hiền thục đảm đang
- 温柔贤惠
dịu dàng hiền thục
- 贤惠的妻子
người vợ hiền thục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.