Từ vựng tiếng Trung
xí*sú习
俗
Nghĩa tiếng Việt
phong tục, tập quán
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
习
Bộ: 乙 (cong)
3 nét
俗
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 习: Phần bên trên giống như đôi cánh của chim đang bay, biểu thị cho sự học hỏi, luyện tập (tập luyện).
- 俗: Bao gồm bộ nhân đứng (亻) biểu thị cho con người, và phần còn lại liên quan đến việc xã hội hóa, phong tục của con người.
→ 习俗: Thói quen, phong tục tập quán của một cộng đồng, xã hội.
Từ ghép thông dụng
风俗
phong tục
民俗
dân tục
习惯
thói quen