Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ hoặc kết hợp với tính từ chỉ địa phương, dân tộc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tập tục
Từng chữ
- 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về thói quen, phong tục của một vùng hoặc cộng đồng.
Câu ví dụ
- 当地习俗
Phong tục địa phương
- 传统习俗
Phong tục truyền thống
- 尊重习俗
Tôn trọng phong tục
Kết hợp thường gặp
- 社会习俗
phong tục xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.