Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa预兆 thiên về dự báo trước thông qua dấu hiệu; ít siêu nhiên hơn 征兆 (triệu chứng thực tế) và trung lập hơn 凶兆 (chỉ điềm xấu).
Câu ví dụ
- 乌云密布是暴风雨的预兆。
Mây đen kéo đầy trời là điềm báo cơn giông bão.
- 关节疼痛有时是天气变化的预兆。
Đau khớp đôi khi là dấu hiệu báo trước thời tiết thay đổi.
- 经济数据下滑可能是衰退的预兆。
Số liệu kinh tế sụt giảm có thể là điềm báo suy thoái.
- 他做了一个噩梦,把它当成了不祥的预兆。
Anh mơ thấy ác mộng và coi đó là điềm gở.
Kết hợp thường gặp
- 不祥预兆
điềm gở, điềm không lành
- 吉祥预兆
điềm lành
- 显示预兆
cho thấy dấu hiệu báo trước
- 预兆着
báo hiệu rằng...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.