Từ vựng tiếng Trung
yù*zhào

Nghĩa tiếng Việt

Điềm báo trước, dấu hiệu báo hiệu — hiện tượng hoặc sự kiện gợi lên điều sắp xảy ra (tốt hoặc xấu).

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (con)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

预兆 thiên về dự báo trước thông qua dấu hiệu; ít siêu nhiên hơn 征兆 (triệu chứng thực tế) và trung lập hơn 凶兆 (chỉ điềm xấu).

Câu ví dụ

  • 乌云密布是暴风雨的预兆。Wūyún mìbù shì bàofēngyǔ de yùzhào. thanh 1

    Mây đen kéo đầy trời là điềm báo cơn giông bão.

  • 关节疼痛有时是天气变化的预兆。Guānjié téngtòng yǒushí shì tiānqì biànhuà de yùzhào. thanh 1

    Đau khớp đôi khi là dấu hiệu báo trước thời tiết thay đổi.

  • 经济数据下滑可能是衰退的预兆。Jīngjì shùjù xiáhuá kěnéng shì shuāituì de yùzhào. thanh 1

    Số liệu kinh tế sụt giảm có thể là điềm báo suy thoái.

  • 他做了一个噩梦,把它当成了不祥的预兆。Tā zuòle yīgè èmèng, bǎ tā dàngchéngle bù xiáng de yùzhào. thanh 1

    Anh mơ thấy ác mộng và coi đó là điềm gở.

Kết hợp thường gặp

  • 不祥预兆bù xiáng yùzhào thanh 4

    điềm gở, điềm không lành

  • 吉祥预兆jíxiáng yùzhào thanh 2

    điềm lành

  • 显示预兆xiǎnshì yùzhào thanh 3

    cho thấy dấu hiệu báo trước

  • 预兆着yùzhào zhe thanh 4

    báo hiệu rằng...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.