Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神仙 trong văn hóa Trung Hoa mang sắc thái tích cực, thường liên quan Đạo giáo. Ẩn dụ 活得像神仙 (sống như tiên) chỉ cuộc sống sung sướng, vô lo. Khác với 鬼神 (quỷ thần) vốn có thể tiêu cực.
Câu ví dụ
- 民间故事里有很多神仙的传说
Trong truyện dân gian có rất nhiều truyền thuyết về thần tiên
- 他们的生活像神仙一样无忧无虑
Cuộc sống của họ vô lo như tiên
- 神仙眷侣是每对情人的梦想
Đôi tiên đồng ngọc nữ là ước mơ của mỗi cặp đôi
- 在道教中,神仙是修炼成道的人
Trong Đạo giáo, thần tiên là người tu luyện đắc đạo
Kết hợp thường gặp
- 神仙眷侣
đôi uyên ương tiên đồng
- 活得像神仙
sống như tiên
- 神仙传说
truyền thuyết thần tiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.