Nghĩa tiếng Việt
tiên, người đã tu luyện; đồng xu
Âm Hán Việt
tiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 5 nét
仙 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi); chữ hội ý (ic), mặc dù cũng có thể xem là hình thanh với 山 cho âm. Hình ảnh người vào núi tu luyện để trở thành tiên. Dạng gốc là 僊.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bậc thần tiên hoặc làm tính từ mô tả vẻ đẹp thanh cao, thoát tục.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": người (亻) vào núi (山) — tiên nhân, vượt cõi trần thế.
Gương Hán-Việt
tiên nhân, thần tiên, tiên nữ
Mở khoá kiến thức
Biết 仙 (tiên) mở khoá: thần tiên (神仙), tiên nữ (仙女), tiên hạc (仙鹤).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仙 là chữ hội ý: 亻(người) + 山 (núi) — người vào núi tu luyện để đắc đạo thành tiên. Dạng gốc là 僊. Nghĩa gốc: người bất tử sống trên núi cao. Từ đó mở rộng sang thần tiên nói chung, vẻ đẹp siêu thoát, và trong tiếng hiện đại dùng chỉ điều tuyệt vời phi thường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 在中国传说中,神仙住在天上。
Trong truyền thuyết Trung Quốc, thần tiên sống trên thiên đường.
- 她跳舞的样子像个仙女。
Cô ấy nhảy múa trông như tiên nữ vậy.
- 这里的风景美得像仙境一样。
Phong cảnh nơi đây đẹp như chốn bồng lai tiên cảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.