Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiān*hè

Nghĩa tiếng Việt

sếu, chim sếu

Âm Hán Việt

tiên hạc

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (chim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường xuất hiện trong văn hóa truyền thống biểu tượng cho sự trường thọ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiên hạc

Từng chữ

  • tiêntiên, người đã tu luyện; đồng xu
  • hạcchim hạc, con sếu

Tầng từ vựng

Chim sếu, biểu tượng trường thọ.

Câu ví dụ

  • 仙鹤是长寿的象征。Xiānhè shì chángshòu de xiàngzhēng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 白仙鹤
  • 仙鹤飞
  • 仙鹤图

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.