Từ vựng tiếng Trung
shén*qí

Nghĩa tiếng Việt

kỳ diệu, thần kỳ — mang sắc thái ngạc nhiên, thán phục trước điều hiếm thấy hoặc không thể giải thích

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

神奇 thường mang sắc thái tích cực, dùng khi điều gì đó gây ngạc nhiên thán phục. Gần nghĩa với 奇妙 (kỳ diệu) nhưng 神奇 mạnh hơn, gợi cảm giác siêu nhiên hơn.

Câu ví dụ

  • 这个地方真的很神奇Zhège dìfāng zhēn de hěn shénqí thanh 4

    Nơi này thực sự rất kỳ diệu

  • 这种药的效果神奇极了Zhè zhǒng yào de xiàoguǒ shénqí jí le thanh 4

    Hiệu quả của loại thuốc này thần kỳ đến cực điểm

  • 大自然的神奇让人惊叹Dà zìrán de shénqí ràng rén jīngtàn thanh 4

    Sự kỳ diệu của thiên nhiên khiến người ta kinh ngạc

  • 他神奇地从事故中逃脱Tā shénqí de cóng shìgù zhōng táotuō thanh 1

    Anh ta thần kỳ thoát khỏi tai nạn

Kết hợp thường gặp

  • 神奇的力量shénqí de lìliàng thanh 2

    sức mạnh kỳ diệu

  • 神奇功效shénqí gōngxiào thanh 2

    công hiệu thần kỳ

  • 充满神奇chōngmǎn shénqí thanh 1

    tràn đầy điều kỳ diệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.