Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính chất kỳ diệu của sự vật, hiện tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thần kỳ
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 奇kỳhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神奇 thường mang sắc thái tích cực, dùng khi điều gì đó gây ngạc nhiên thán phục. Gần nghĩa với 奇妙 (kỳ diệu) nhưng 神奇 mạnh hơn, gợi cảm giác siêu nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 这个地方真的很神奇
Nơi này thực sự rất kỳ diệu
- 这种药的效果神奇极了
Hiệu quả của loại thuốc này thần kỳ đến cực điểm
- 大自然的神奇让人惊叹
Sự kỳ diệu của thiên nhiên khiến người ta kinh ngạc
- 他神奇地从事故中逃脱
Anh ta thần kỳ thoát khỏi tai nạn
Kết hợp thường gặp
- 神奇的力量
sức mạnh kỳ diệu
- 神奇功效
công hiệu thần kỳ
- 充满神奇
tràn đầy điều kỳ diệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.