Từ vựng tiếng Trung
shén*qí神
奇
Nghĩa tiếng Việt
kỳ diệu
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
神
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
奇
Bộ: 大 (lớn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '神' gồm bộ '礻' biểu thị ý nghĩa liên quan đến thần linh hoặc tôn giáo, kết hợp với phần '申' biểu thị ý nghĩa của sự trình bày hoặc xuất hiện.
- Chữ '奇' gồm bộ '大' chỉ sự to lớn, kết hợp với phần '可' biểu thị ý nghĩa của sự khả thi hoặc khả năng.
→ Từ '神奇' có nghĩa là kỳ diệu, huyền bí, thường được dùng để miêu tả những điều mà khó có thể lý giải hoặc có vẻ như có sức mạnh siêu nhiên.
Từ ghép thông dụng
神话
thần thoại
奇迹
kỳ tích
神秘
thần bí