Từ vựng tiếng Trung
yù*yán预
言
Nghĩa tiếng Việt
tiên đoán
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
言
Bộ: 言 (nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '预' bao gồm phần bên trái là '予' (có nghĩa là cho) và phần bên phải là '页' (trang giấy), thể hiện ý nghĩa của việc chuẩn bị hoặc dự báo trước.
- Chữ '言' có nghĩa là lời nói hoặc ngôn ngữ, thể hiện sự diễn đạt bằng lời.
- Kết hợp hai chữ, '预言' có nghĩa là dự đoán hoặc tiên tri, tức là nói trước về điều gì đó sẽ xảy ra.
→ Dự đoán hoặc tiên tri
Từ ghép thông dụng
预言家
nhà tiên tri
自我预言
tự tiên tri
预言书
sách tiên tri