Từ vựng tiếng Trung
mí*xìn

Nghĩa tiếng Việt

mê tín

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 迷: Được tạo thành từ bộ '辶' nghĩa là 'bước đi' và phần '米' nghĩa là 'gạo'. Điều này thể hiện ý tưởng về sự lạc lối hoặc bị mê hoặc khi đi theo một con đường nào đó.
  • 信: Được tạo thành từ bộ '亻' nghĩa là 'người' và phần '言' nghĩa là 'lời nói'. Điều này thể hiện việc người ta tin vào lời nói hoặc thông điệp của người khác.

迷信: Ý nghĩa tổng thể là tin vào điều gì đó một cách mù quáng hoặc mê tín, thể hiện sự lạc lối trong niềm tin.

Từ ghép thông dụng

迷信míxìn

mê tín

迷惑míhuò

bối rối, mê hoặc

相信xiāngxìn

tin tưởng