Từ vựng tiếng Trung
mí*huò迷
惑
Nghĩa tiếng Việt
gây bối rối
2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
迷
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
9 nét
惑
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '迷' có phần bộ '辶' biểu thị sự di chuyển, kết hợp với phần chữ '米' (gạo) cho thấy sự lạc đường trong mê cung như đi tìm gạo.
- Chữ '惑' có bộ '心' chỉ tâm trí, kết hợp với phần chữ '或' (hoặc) biểu hiện sự nghi ngờ hoặc do dự trong tâm trí.
→ Khi hai chữ này kết hợp lại, '迷惑' biểu thị sự bối rối, lạc hướng trong tâm trí.
Từ ghép thông dụng
迷路
lạc đường
迷信
mê tín
困惑
khó hiểu, bối rối