Từ vựng tiếng Trung
guǒ*zhēn

Nghĩa tiếng Việt

thực sự

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 果: Bộ phận '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến cây và trái cây. Phần còn lại thể hiện hình ảnh của quả cây.
  • 真: Bộ phận '目' chỉ ý nghĩa liên quan đến tầm nhìn, sự rõ ràng. Phần trên biểu thị sự chính xác, thật thà.

Kết hợp lại, '果' biểu thị kết quả, trái cây, còn '真' biểu thị sự thật. '果真' mang ý nghĩa về việc điều gì đó thực sự đúng hoặc xảy ra.

Từ ghép thông dụng

水果shuǐguǒ

trái cây

结果jiéguǒ

kết quả

认真rènzhēn

chăm chỉ, nghiêm túc