Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ, vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ làm việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhận chân
Từng chữ
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
- 真chânthật, thực; người tu hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'认真' diễn tả thái độ làm việc có trách nhiệm, kỹ càng, không hời hợt. Có thể dùng để khen ngợi hoặc khuyên nhủ. '认真点儿' là làm cho nghiêm túc vào.
Câu ví dụ
- 他工作很认真
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc
- 要认真听讲
Phải nghe giảng nghiêm túc
- 认真完成作业
Hoàn thành bài tập một cách nghiêm túc
- 他对学习很认真
Anh ấy học rất nghiêm túc
- 认真考虑这个问题
Cân nhắc kỹ vấn đề này
Kết hợp thường gặp
- 认真工作
làm việc nghiêm túc
- 认真对待
đối xử nghiêm túc
- 认真听
lắng nghe nghiêm túc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.