Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

认 là dạng giản thể của 認, chữ hình thanh: bộ 言 (viết 讠, biểu nghĩa: lời nói) + 人 (Nhân, biểu âm). Liên quan đến việc dùng lời để 'nhận biết, công nhận'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /rèn/nhận ra, biết

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhận": Nhận (认) là dùng lời nói (讠) để xác nhận con người (人): 'nhận' là nhận ra, công nhận.

Gương Hán-Việt

'nhận' trong 'công nhận', 'thừa nhận', 'xác nhận'.

Mở khoá kiến thức

Biết 认 (nhận) mở khoá các từ công nhận, thừa nhận, phủ nhận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 认 là dạng giản thể của 認 (giản hoá 訁→讠, 忍→人). Ở dạng hiện nay là chữ hình thanh: 言 (讠, lời nói) làm nghĩa phù, 人 làm thanh phù.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我认识他。wǒ rènshi tā. thanh 3

    Tôi quen biết anh ấy.

  • 你认识这个字吗?nǐ rènshi zhège zì ma? thanh 3

    Bạn biết chữ này không?

  • 我们认识很多年了。wǒmen rènshi hěn duō nián le. thanh 3

    Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.

  • 她认得回家的路。tā rènde huí jiā de lù. thanh 1

    Cô ấy nhận ra đường về nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 认/让

    让 cũng là 讠 + thành phần bên phải, kết cấu trái-phải giống

  • 忍 vốn là phần phồn thể của 認, cùng âm gốc dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.