Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa认同 rộng hơn 同意 (đồng ý — chỉ đồng ý đơn thuần). 认同 bao hàm cả sự đồng cảm, chấp nhận về mặt giá trị. Trong tâm lý học, 认同 còn dùng theo nghĩa 'nhận diện bản thân' (身份认同). existingMeaning 'đồng ý' chưa đầy đủ.
Câu ví dụ
- 我完全认同你的观点。
Tôi hoàn toàn đồng thuận với quan điểm của bạn.
- 他对公司文化有强烈的认同感。
Anh ấy có cảm giác đồng thuận mạnh mẽ với văn hóa công ty.
- 青少年在寻找自我认同的过程中会遇到许多困惑。
Thanh thiếu niên trong quá trình tìm kiếm bản sắc bản thân sẽ gặp nhiều băn khoăn.
- 他无法认同这种不道德的行为。
Anh ấy không thể chấp nhận hành vi vô đạo đức này.
Kết hợp thường gặp
- 认同感
cảm giác đồng thuận, bản sắc
- 自我认同
bản sắc bản thân
- 文化认同
bản sắc văn hóa
- 身份认同
bản sắc danh tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.