Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ khả năng nhận thức hoặc làm động từ trong ngữ cảnh tâm lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhận tri
Từng chữ
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tâm lý học, giáo dục — khả năng hiểu, nhận biết.
Câu ví dụ
- 我们需要提高对这个问题的认知
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về vấn đề này
- 儿童的认知能力在不断发展
Khả năng nhận thức của trẻ em đang phát triển không ngừng
- 他对世界的认知很深刻
Nhận thức của anh ấy về thế giới rất sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 认知能力
khả năng nhận thức
- 认知水平
trình độ nhận thức
- 提高认知
nâng cao nhận thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.