Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tâm lý học, giáo dục — khả năng hiểu, nhận biết.
Câu ví dụ
- 我们需要提高对这个问题的认知
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về vấn đề này
- 儿童的认知能力在不断发展
Khả năng nhận thức của trẻ em đang phát triển không ngừng
- 他对世界的认知很深刻
Nhận thức của anh ấy về thế giới rất sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 认知能力
khả năng nhận thức
- 认知水平
trình độ nhận thức
- 提高认知
nâng cao nhận thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.