Từ vựng tiếng Trung
rèn*zhī认
知
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
认
Bộ: 讠 (lời nói)
4 nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 认: Chữ này có bộ '讠' (lời nói) và phần '人' (người), thể hiện sự nhận thức thông qua lời nói.
- 知: Chữ này kết hợp bộ '矢' (mũi tên) với '口' (miệng), ngụ ý rằng sự hiểu biết được truyền đạt như mũi tên đến mục tiêu.
→ Nhận thức (认知) là quá trình hiểu biết và nhận diện thông qua lời nói và giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
认识
nhận biết
认同
đồng ý, đồng thuận
知道
biết