Từ vựng tiếng Trung
rèn*kě认
可
Nghĩa tiếng Việt
chấp thuận
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
认
Bộ: 讠 (ngôn từ)
7 nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 认 (nhận) gồm bộ ngôn từ 讠và phần âm 人 (nhân), chỉ hành động liên quan đến việc nói hoặc nhận thức.
- Chữ 可 (khả) gồm bộ khẩu 口 và phần âm 丁, mang ý nghĩa có thể hoặc được phép làm gì đó.
→ Chữ 认可 mang ý nghĩa là công nhận hoặc cho phép, thường liên quan đến việc xác nhận qua lời nói.
Từ ghép thông dụng
认可
công nhận
承认
thừa nhận
可能
có thể