Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
rèn*kě

Nghĩa tiếng Việt

chấp thuận, công nhận

Âm Hán Việt

nhận khả

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ nhận tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ đạt được

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhận khả

Từng chữ

  • nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
  • khảcó thể

Tầng từ vựng

Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì.

Câu ví dụ

  • 大家都认可这个方案。
  • 得到了认可

Kết hợp thường gặp

  • 认可度
  • 不认可
  • 认可能力

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.