Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa认定 mang tính chính thức và dứt khoát hơn 认为 (cho rằng) hay 觉得 (cảm thấy). Thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính, hoặc khi ai đó kiên quyết giữ lập trường.
Câu ví dụ
- 警察认定他有罪
Cảnh sát xác định anh ta có tội
- 我认定这个方案是最好的
Tôi xác quyết phương án này là tốt nhất
- 法院认定合同有效
Tòa án xác nhận hợp đồng có hiệu lực
- 他认定自己没有错
Anh ta khăng khăng rằng mình không sai
Kết hợp thường gặp
- 认定为
xác định là, coi là
- 经认定
sau khi được xác nhận
- 认定责任
xác định trách nhiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.