Từ vựng tiếng Trung
rèn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

nhận định (chính thức), xác nhận là; chỉ sự xác quyết sau khi đánh giá — mạnh hơn 'tin chắc' thông thường

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

认定 mang tính chính thức và dứt khoát hơn 认为 (cho rằng) hay 觉得 (cảm thấy). Thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính, hoặc khi ai đó kiên quyết giữ lập trường.

Câu ví dụ

  • 警察认定他有罪Jǐngchá rèndìng tā yǒuzuì thanh 3

    Cảnh sát xác định anh ta có tội

  • 我认定这个方案是最好的Wǒ rèndìng zhège fāng'àn shì zuì hǎo de thanh 3

    Tôi xác quyết phương án này là tốt nhất

  • 法院认定合同有效Fǎyuàn rèndìng hétong yǒuxiào thanh 3

    Tòa án xác nhận hợp đồng có hiệu lực

  • 他认定自己没有错Tā rèndìng zìjǐ méiyǒu cuò thanh 1

    Anh ta khăng khăng rằng mình không sai

Kết hợp thường gặp

  • 认定为rèndìng wéi thanh 4

    xác định là, coi là

  • 经认定jīng rèndìng thanh 1

    sau khi được xác nhận

  • 认定责任rèndìng zérèn thanh 4

    xác định trách nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.