Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa认错 tập trung vào việc thừa nhận sai lầm, trong khi 道歉 nhấn mạnh hành động xin lỗi; thường đi cùng nhau: 认错道歉.
Câu ví dụ
- 他终于肯认错了,大家才原谅了他。
Cuối cùng anh ấy chịu nhận lỗi, mọi người mới tha thứ cho anh.
- 犯了错误要及时认错,不要逃避责任。
Mắc lỗi thì phải kịp thời nhận lỗi, đừng trốn tránh trách nhiệm.
- 她认错态度很诚恳,让人感动。
Thái độ nhận lỗi của cô ấy rất chân thành, khiến người ta xúc động.
- 他不愿意认错,觉得自己没有做错。
Anh ấy không muốn nhận lỗi, cho rằng mình đã không làm sai.
Kết hợp thường gặp
- 主动认错
chủ động nhận lỗi
- 认错态度
thái độ nhận lỗi
- 拒不认错
nhất quyết không nhận lỗi
- 认错道歉
nhận lỗi và xin lỗi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.