Từ vựng tiếng Trung
dàng*zhēn当
真
Nghĩa tiếng Việt
cho là thật
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
真
Bộ: 目 (mắt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 当: Kết hợp giữa bộ '田' (ruộng) và phần '小' (nhỏ), gợi ý đến việc làm chủ công việc trên ruộng.
- 真: Gồm bộ '目' (mắt) và phần '十' (mười), tượng trưng cho cái nhìn chân thật.
→ 当真: Khi nhìn nhận một điều gì một cách nghiêm túc và chân thành.
Từ ghép thông dụng
当真
thật sự
当然
tất nhiên
认真
chăm chỉ