Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTích cực: hồn nhiên, trong sáng như trẻ con. Tiêu cực: ngây ngô, thiếu thực tế. Phụ thuộc ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 孩子很天真
đứa trẻ rất ngây thơ
- 天真无邪
thần thơ ngây và trong sáng
- 这种想法太天真了
suy nghĩ này quá ngây ngô
Kết hợp thường gặp
- 天真烂漫
đáng yêu hồn nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.