Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là danh từ (có tấm chân tâm) vừa là trạng từ (thật lòng); phân biệt với 诚心 (thành tâm — nhấn mạnh sự cẩn thận, kiên trì hơn).
Câu ví dụ
- 她真心希望你能成功。
Cô ấy thật lòng mong bạn thành công.
- 我们真心感谢您的帮助。
Chúng tôi thật lòng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 他是真心喜欢她的。
Anh ấy thật lòng thích cô ấy.
- 真心付出才能得到真心回报。
Chân tâm bỏ ra mới nhận lại chân tâm.
Kết hợp thường gặp
- 真心诚意
tấm lòng thành thật, chân thành
- 真心话
lời nói thật lòng
- 真心祝福
chúc phúc thật lòng
- 出自真心
xuất phát từ lòng thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.