Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

ĐÚNG VẬY

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眞 là dạng chữ cũ của 真. Wiktionary ghi IDS là ⿳匕⿺𠃊目八, gồm: 匕 (thìa/dao) + 𠃊 (chữ uốn) + 目 (mắt) + 八 (tám/phân kỳ). Đây là dạng kim văn và tiểu triện của 真, chưa có phân tích thống nhất về hội ý hay hình thanh.

Hán-Việt: chân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chân": đôi mắt (目) nhìn thẳng thật sự (chân) — ánh mắt thành thật không che giấu, đó là chân thật (chân).

Gương Hán-Việt

chân trong 眞實 (chân thực), 眞理 (chân lý), 眞心 (chân tâm)

Mở khoá kiến thức

Biết 眞 (chân) mở khoá 眞實 (chân thực), 眞理 (chân lý), 眞誠 (chân thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眞 bronze 1眞 bronze 2眞 bronze 3眞 bronze 4
Kim văn
眞 seal 1
Tiểu triện
眞 liushutong 1眞 liushutong 2眞 liushutong 3
Lục thư thông

眞 là dạng chữ cổ của 真 theo Wiktionary. Có hình kim văn và tiểu triện lưu lại. Wiktionary ghi cấu trúc IDS phức tạp (⿳匕⿺𠃊目八) nhưng không phân tích nguồn gốc hội ý hay hình thanh rõ ràng. Âm Hán-Việt là *chân* (Middle Chinese *tɕin). Chữ này là nguồn gốc của nhiều chữ phái sinh như 嗔, 塡, 鎭.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眞是真的异体字。Zhēn shì zhēn de yìtǐzì. thanh 1

    眞 là dạng chữ khác của 真.

  • 眞理是永恒不变的眞实。Zhēnlǐ shì yǒnghéng bùbiàn de zhēnshí. thanh 1

    Chân lý là sự 眞 thực vĩnh hằng không đổi.

  • 他说的是眞心话,不是假话。Tā shuō de shì zhēnxīn huà, bùshì jiǎhuà. thanh 1

    Anh ấy nói lời 眞 thành, không phải giả dối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 眞 là dạng cổ của 真, cùng âm và nghĩa

  • cùng âm zhēn, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.