Nghĩa tiếng Việt
ĐÚNG VẬY
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眞 là dạng chữ cũ của 真. Wiktionary ghi IDS là ⿳匕⿺𠃊目八, gồm: 匕 (thìa/dao) + 𠃊 (chữ uốn) + 目 (mắt) + 八 (tám/phân kỳ). Đây là dạng kim văn và tiểu triện của 真, chưa có phân tích thống nhất về hội ý hay hình thanh.
Hán-Việt: chân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chân": đôi mắt (目) nhìn thẳng thật sự (chân) — ánh mắt thành thật không che giấu, đó là chân thật (chân).
Gương Hán-Việt
chân trong 眞實 (chân thực), 眞理 (chân lý), 眞心 (chân tâm)
Mở khoá kiến thức
Biết 眞 (chân) mở khoá 眞實 (chân thực), 眞理 (chân lý), 眞誠 (chân thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眞 là dạng chữ cổ của 真 theo Wiktionary. Có hình kim văn và tiểu triện lưu lại. Wiktionary ghi cấu trúc IDS phức tạp (⿳匕⿺𠃊目八) nhưng không phân tích nguồn gốc hội ý hay hình thanh rõ ràng. Âm Hán-Việt là *chân* (Middle Chinese *tɕin). Chữ này là nguồn gốc của nhiều chữ phái sinh như 嗔, 塡, 鎭.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眞是真的异体字。
眞 là dạng chữ khác của 真.
- 眞理是永恒不变的眞实。
Chân lý là sự 眞 thực vĩnh hằng không đổi.
- 他说的是眞心话,不是假话。
Anh ấy nói lời 眞 thành, không phải giả dối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.