Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
bàn半
zhēn真
bàn半
jiǎ假

Nghĩa tiếng Việt

Bán chân bán giả — nửa thật nửa giả; không rõ ràng là thật hay giả, thường dùng để mô tả lời nói mơ hồ hoặc thái độ không thành thật hoàn toàn.

Âm Hán Việt

bán chân bán giả, giá

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười)

5 nét

Bộ: 目 (mắt)

10 nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bán chân bán giả, giá

Từng chữ

  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • 真chânthật, thực; người tu hành
  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • 假giả, giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, thái độ không dứt khoát; không dùng cho vật thể cụ thể.

Câu ví dụ

  • 他半真半假地说自己不在乎这次考试。Tā bànzhēnbànjiǎ de shuō zìjǐ bù zàihu zhè cì kǎoshì. thanh 1

    Anh ấy nửa thật nửa giả nói rằng mình không quan tâm đến kỳ thi này.

  • 她半真半假地开了个玩笑,让人搞不清楚她的真实意图。Tā bànzhēnbànjiǎ de kāile gè wánxiào, ràng rén gǎo bù qīngchǔ tā de zhēnshí yìtú. thanh 1

    Cô ấy nửa thật nửa giả kể một câu chuyện cười, khiến người ta không rõ ý định thật sự.

  • 他半真半假地说想辞职,同事们不知道该不该当真。Tā bànzhēnbànjiǎ de shuō xiǎng cízhí, tóngshìmen bù zhīdào gāi bù gāi dāng zhēn. thanh 1

    Anh ấy nửa thật nửa giả nói muốn từ chức, đồng nghiệp không biết nên tin hay không.

  • 这个故事是半真半假的,掺杂了很多虚构内容。Zhège gùshi shì bànzhēnbànjiǎ de, chānzále hěn duō xūgòu nèiróng. thanh 4

    Câu chuyện này là nửa thật nửa giả, pha lẫn nhiều nội dung hư cấu.

Kết hợp thường gặp

  • 半真半假地说bànzhēnbànjiǎ de shuō thanh 4

    nói nửa thật nửa giả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.