Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để mô tả ngôn ngữ, thái độ không dứt khoát; không dùng cho vật thể cụ thể.
Câu ví dụ
- 他半真半假地说自己不在乎这次考试。
Anh ấy nửa thật nửa giả nói rằng mình không quan tâm đến kỳ thi này.
- 她半真半假地开了个玩笑,让人搞不清楚她的真实意图。
Cô ấy nửa thật nửa giả kể một câu chuyện cười, khiến người ta không rõ ý định thật sự.
- 他半真半假地说想辞职,同事们不知道该不该当真。
Anh ấy nửa thật nửa giả nói muốn từ chức, đồng nghiệp không biết nên tin hay không.
- 这个故事是半真半假的,掺杂了很多虚构内容。
Câu chuyện này là nửa thật nửa giả, pha lẫn nhiều nội dung hư cấu.
Kết hợp thường gặp
- 半真半假地说
nói nửa thật nửa giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.