Từ vựng tiếng Trung
zhēn真
Nghĩa tiếng Việt
thật
1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
真
Bộ: 目 (mắt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 真 gồm có bộ '十' (mười), bộ '具' (công cụ), và bộ '目' (mắt).
- Bộ '十' phía trên biểu thị sự hoàn chỉnh.
- Bộ '具' và '目' ở phía dưới có thể liên quan đến việc nhìn nhận sự thật.
→ Chữ 真 có nghĩa là 'thật', biểu thị sự thật hoặc chân thực.
Từ ghép thông dụng
真正
thực sự
认真
chăm chỉ
真相
sự thật