Từ vựng tiếng Trung
xiā

Nghĩa tiếng Việt

con tôm

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虾 = 虫(Trùng, biểu nghĩa: động vật nhỏ) + 叚 (Hạ, biểu âm: âm xiā). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|虫|叚|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Con tôm được xếp vào nhóm côn trùng/động vật nhỏ trong phân loại Hán tự cổ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiā/tôm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": 虫 (động vật) + âm hà — con tôm dưới nước, cũng gọi 'hà' trong tiếng Việt cổ (tôm hà).

Gương Hán-Việt

hà trong 'long hà' (龙虾 — tôm hùm) và 'hà binh' (虾兵 — quân tôm — trong truyện thần thoại)

Mở khoá kiến thức

Biết 虾 (hà) mở khoá: 龙虾 (tôm hùm), 虾仁 (thịt tôm), 对虾 (tôm he).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虾 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (trùng, biểu nghĩa: động vật nhỏ) + 叚 (biểu âm, âm gần với xiā). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Tiểu triện rõ ràng. Nghĩa gốc và duy nhất: con tôm (shrimp/prawn). Trong tiếng Việt cổ, tôm cũng gọi là 'hà' — trùng khớp với HV.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我最喜欢吃虾。Wǒ zuì xǐhuān chī xiā. thanh 3

    Tôi thích ăn tôm nhất.

  • 这道菜里有很多虾仁。Zhè dào cài lǐ yǒu hěn duō xiārén. thanh 4

    Món này có rất nhiều thịt tôm.

  • 他在市场买了一斤对虾。Tā zài shìchǎng mǎile yī jīn duìxiā. thanh 1

    Anh ấy mua một cân tôm he ở chợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là động vật, dễ nhầm

  • đồng âm xiā/hè, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.