Từ vựng tiếng Trung
xiā

Nghĩa tiếng Việt

con tôm

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝦 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/động vật nhỏ) + 叚 (Giả, biểu âm: cho âm xiā). Chữ hình thanh — 虫 xác định nghĩa là sinh vật nhỏ sống dưới nước, 叚 cho âm đọc. 蝦 là chữ truyền thống, giản thể là 虾.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": 虫 (trùng — sinh vật nhỏ) + 叚 (giả — âm xiā) → sinh vật nhỏ nhảy trong nước — 蝦 là con tôm, từ Hán-Việt "hà" quen thuộc trong 龍蝦 (long hà — tôm hùm).

Gương Hán-Việt

hà (蝦 — tôm; 龍蝦 = tôm hùm, 蝦仁 = thịt tôm)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝦 mở khoá: 龍蝦 (long hà — tôm hùm), 蝦仁 (hà nhân — thịt tôm), 蝦餃 (hà giảo — há cảo tôm trong dim sum).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蝦 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — côn trùng/động vật nhỏ) biểu nghĩa, 叚 (giả) biểu âm. Nghĩa là tôm (shrimp, prawn). Giản thể là 虾. Chữ truyền thống dùng ở Đài Loan và Hong Kong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這道菜用了新鮮的大蝦。zhè dào cài yòngle xīnxiān de dà xiā. thanh 4

    Món này dùng tôm tươi cỡ lớn.

  • 龍蝦是高級海鮮餐廳的招牌菜。lóngxiā shì gāojí hǎixiān cāntīng de zhāopái cài. thanh 2

    Tôm hùm là món đặc trưng của nhà hàng hải sản cao cấp.

  • 蝦仁炒蛋是家常便飯。xiārén chǎodàn shì jiācháng biànfàn. thanh 1

    Thịt tôm xào trứng là món cơm nhà bình thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蝦 (phồn thể) và 虾 (giản thể) — cùng nghĩa tôm, hai dạng viết

  • cùng bộ 虫, cùng là hải sản — 蟹 là cua, 蝦 là tôm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.