Từ vựng tiếng Trung
xiā虾
Nghĩa tiếng Việt
tôm
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
虾
Bộ: 虫 (sâu bọ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '虾' được cấu thành từ bộ '虫' nghĩa là sâu bọ, chỉ các loài động vật nhỏ, và phần bên phải '下' có nghĩa là dưới, thể hiện vị trí của sinh vật này thường sống dưới nước.
→ Chữ '虾' biểu thị loài tôm, một loài động vật sống dưới nước và có hình dáng giống sâu bọ.
Từ ghép thông dụng
虾米
tôm khô
龙虾
tôm hùm
虾饺
bánh bao tôm