Từ vựng tiếng Trung
suī*rán虽
然
Nghĩa tiếng Việt
mặc dù
2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
虽
Bộ: 虫 (sâu bọ)
9 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 虽: Gồm bộ 虫 (sâu bọ) và các nét khác phía trên, thường chỉ sự yếu đuối, mềm yếu hoặc sự thay đổi.
- 然: Gồm bộ 灬 (lửa) và các nét khác phía trên, chỉ sự đúng đắn, xác thực hoặc trạng thái.
→ 虽然: Thường diễn tả sự đối lập hoặc nhượng bộ, có nghĩa là 'mặc dù' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
虽然
mặc dù
虽然如此
mặc dù như vậy
虽然...但是...
mặc dù... nhưng...