Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mở đầu câu với ý nhượng bộ, thường đi kèm '但/但是' (nhưng). Tương đương 'dù rằng', 'tuy rằng' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 虽说困难,但我们有信心
Dù khó khăn, nhưng chúng tôi có niềm tin
- 虽说下雨,我还是要去
Tuy mưa, tôi vẫn phải đi
- 虽说他是新手,但很努力
Dù anh ấy là người mới, nhưng rất nỗ lực
- 虽说简单,也要认真
Tuy đơn giản, cũng cần nghiêm túc
- 虽说年轻,经验丰富
Dù trẻ, kinh nghiệm phong phú
Kết hợp thường gặp
- 虽说也
dù rằng cũng
- 虽说如此
dù rằng vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.