Từ vựng tiếng Trung
suī*shuō虽
说
Nghĩa tiếng Việt
mặc dù
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
虽
Bộ: 虫 (sâu bọ)
9 nét
说
Bộ: 讠 (ngôn từ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '虽' có bộ '虫' chỉ ý nghĩa về sinh vật nhỏ bé hay sự tồn tại tạm thời, kết hợp với phần trên của chữ cho thấy sự nhấn mạnh hoặc ngoại lệ.
- Chữ '说' có bộ '讠' liên quan đến lời nói, kết hợp với phần còn lại của chữ để tạo thành ý nghĩa về sự nói hoặc giải thích.
→ Cụm '虽说' thể hiện ý nghĩa 'mặc dù nói' hoặc 'dẫu nói rằng'.
Từ ghép thông dụng
虽说
mặc dù nói
虽然
mặc dù
说话
nói chuyện