Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, có thể mang tân ngữ chỉ thời gian hoặc tiến trình như sự lão hóa, cuộc khủng hoảng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diên hoãn
Từng chữ
- 延diênkéo dài; chậm
- 缓hoãnchậm chạp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi trì hoãn, hoãn một việc gì đó (thường mang tính chủ động/lựa chọn).
Câu ví dụ
- 延缓治疗
Trì hoãn điều trị
- 延缓付款
Hoãn thanh toán
- 延缓退休年龄
Trì hoãn tuổi nghỉ hưu
- 延缓决策
Trì hoãn quyết định
- 延缓老化
Chậm quá trình lão hóa
Kết hợp thường gặp
- 延缓退休
trì hoãn nghỉ hưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.