Nghĩa tiếng Việt
cái chiếu trúc; bữa tiệc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莚 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật/đan chiếu từ cỏ hoặc tre.
Hán-Việt: diên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diên": bộ 艸 (cỏ) → 莚 gợi chiếu cỏ trải ra, hay dây leo lan rộng như bữa tiệc mở rộng.
Gương Hán-Việt
diên — ít dùng độc lập; dùng trong 莚蔓 (diên mạn — leo lan)
Mở khoá kiến thức
Biết 莚 giúp đọc cổ văn: 莚蔓 (diên mạn — dây leo lan rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 莚 chỉ dùng trong 莚蔓 (diên mạn — leo dài lan rộng). Âm Hán cổ MC: yán. Nghĩa gốc là chiếu tre hoặc bữa tiệc (feast); cũng mang nghĩa leo lan rộng ra. Bộ 艸 gợi thực vật. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莚蔓的植物爬满了墙壁。
Dây leo lan tràn phủ kín bức tường.
- 莚是一个古老的汉字,意指竹席。
莚 là chữ Hán cổ, chỉ cái chiếu tre.
- 古代宴席常以莚为席。
Bữa tiệc xưa thường dùng chiếu làm chỗ ngồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.