Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

cái chiếu trúc; bữa tiệc

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莚 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn. Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật/đan chiếu từ cỏ hoặc tre.

Hán-Việt: diên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diên": bộ 艸 (cỏ) → 莚 gợi chiếu cỏ trải ra, hay dây leo lan rộng như bữa tiệc mở rộng.

Gương Hán-Việt

diên — ít dùng độc lập; dùng trong 莚蔓 (diên mạn — leo lan)

Mở khoá kiến thức

Biết 莚 giúp đọc cổ văn: 莚蔓 (diên mạn — dây leo lan rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 莚 chỉ dùng trong 莚蔓 (diên mạn — leo dài lan rộng). Âm Hán cổ MC: yán. Nghĩa gốc là chiếu tre hoặc bữa tiệc (feast); cũng mang nghĩa leo lan rộng ra. Bộ 艸 gợi thực vật. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莚蔓的植物爬满了墙壁。Yán màn de zhíwù pá mǎn le qiángbì. thanh 2

    Dây leo lan tràn phủ kín bức tường.

  • 莚是一个古老的汉字,意指竹席。Yán shì yīgè gǔlǎo de hànzì, yì zhǐ zhú xí. thanh 2

    莚 là chữ Hán cổ, chỉ cái chiếu tre.

  • 古代宴席常以莚为席。Gǔdài yànxí cháng yǐ yán wéi xí. thanh 3

    Bữa tiệc xưa thường dùng chiếu làm chỗ ngồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yán, cùng nghĩa lan rộng, bộ khác

  • thường ghép thành 莚蔓, cùng ý leo lan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.