Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ thời gian như tuổi thọ, thời hạn hoặc không gian như tuyến đường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diên trường
Từng chữ
- 延diênkéo dài; chậm
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa延长 chỉ hành động làm dài thêm thời gian hoặc khoảng cách. Thường dùng cho hợp đồng, kỳ hạn, thời gian, đường đi. Hán-Việt 'diên' còn có trong 'diên trì' (trì hoãn).
Câu ví dụ
- 会议延长了一小时。
Cuộc họp kéo dài thêm một tiếng.
- 我们需要延长合同。
Chúng tôi cần gia hạn hợp đồng.
- 这条路延长到海边。
Con đường này kéo dài ra đến biển.
Kết hợp thường gặp
- 延长合同
- 延长时间
- 延长假期
- 延长有效期
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.