Từ vựng tiếng Trung
yán*cháng延
长
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
延
Bộ: 廴 (bước dài)
7 nét
长
Bộ: 长 (trưởng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 延: Từ chữ 廴 (bước dài) kết hợp với chữ 正 (chính) để thể hiện ý nghĩa di chuyển hoặc kéo dài.
- 长: Chữ này biểu thị ý nghĩa dài về kích thước hoặc thời gian. Trong tiếng Trung, nó cũng có thể đọc là 'zhǎng' để chỉ người đứng đầu hoặc trưởng thành.
→ 延长: Kết hợp của hai chữ này mang nghĩa kéo dài hoặc gia hạn.
Từ ghép thông dụng
延长时间
kéo dài thời gian
延长寿命
kéo dài tuổi thọ
延长合同
gia hạn hợp đồng