Từ vựng tiếng Trung
tuō*yán拖
延
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
拖
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
延
Bộ: 廴 (bước dài)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 拖: Ký tự này có bộ thủ là 扌 (tay), chỉ hành động sử dụng tay, kết hợp với các bộ phận khác để diễn tả hành động kéo hoặc lôi.
- 延: Ký tự này có bộ thủ là 廴 (bước dài), chỉ hành động di chuyển hoặc kéo dài, kết hợp với các bộ phận khác để diễn tả sự kéo dài hoặc trì hoãn.
→ 拖延: Kết hợp cả hai ký tự, cụm từ này mang nghĩa trì hoãn, kéo dài thời gian thực hiện một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
拖延症
bệnh trì hoãn
拖延时间
kéo dài thời gian
拖延付款
trì hoãn thanh toán