Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuō*yán

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn

Âm Hán Việt

đà diên

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (bước dài)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ chỉ thời gian hoặc hành động bị trì hoãn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đà diên

Từng chữ

  • đàkéo, lôi
  • diênkéo dài; chậm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4néng thanh 2zài thanh 4tuō thanh 1yán thanh 2shí thanh 2jiān thanh 1le. thanh 5

    Chúng ta không thể trì hoãn thời gian thêm nữa.

  • thanh 1zǒng thanh 3shì thanh 4 thanh 3huan thanh 5tuō thanh 1yán thanh 2gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Anh ấy luôn thích trì hoãn công việc.

  • huì thanh 4 thanh 4yīn thanh 1 thanh 4tuō thanh 1yán thanh 2le thanh 5bàn thanh 4 thanh 4xiǎo thanh 3shí. thanh 2

    Cuộc họp vì lý do nào đó đã bị hoãn lại nửa tiếng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.