Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái tiêu cực (bệnh dịch, lửa, cảm xúc xấu lan ra); ít dùng cho điều tích cực — khi đó nên dùng 传播 hoặc 扩散.
Câu ví dụ
- 火势迅速蔓延,威胁到周边建筑。
Ngọn lửa lan nhanh, đe dọa các tòa nhà xung quanh.
- 这种病毒已在全球蔓延。
Loại virus này đã lan rộng trên toàn cầu.
- 恐慌情绪在人群中蔓延开来。
Tâm lý hoảng loạn lan rộng trong đám đông.
- 沙漠化在该地区不断蔓延。
Sa mạc hóa không ngừng lan rộng ở khu vực đó.
Kết hợp thường gặp
- 迅速蔓延
lan rộng nhanh chóng
- 蔓延开来
lan ra khắp nơi
- 防止蔓延
ngăn chặn sự lan rộng
- 蔓延趋势
xu hướng lan rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.