Từ vựng tiếng Trung
shēn*shǒu伸
手
Nghĩa tiếng Việt
vươn tay
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
伸
Bộ: 亻 (người)
7 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 伸: Bên trái là bộ '亻' (người), biểu thị hành động của con người; bên phải là phần '申' có nghĩa là mở rộng, kéo dài.
- 手: Đây là chữ tượng hình, mô tả hình dạng của một bàn tay.
→ 伸手: hành động giơ tay ra hoặc mở rộng tay.
Từ ghép thông dụng
伸出
đưa ra, thò ra
伸展
kéo dài, duỗi ra
手套
găng tay