Nghĩa tiếng Việt
cái đai áo, dải áo
Âm Hán Việt
thân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
绅 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/vải) + 申 (Thân, biểu âm: góp âm shēn). Chữ hình thanh — 纟chỉ nghĩa dải lụa thắt lưng quan phục, 申 góp âm. Dải 绅 là vật phân biệt sĩ phu với thường dân trong xã hội phong kiến.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ dải đai to của quan lại thời xưa, sau chỉ tầng lớp thân sĩ, quý tộc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": 纟(vải tơ) buộc quanh 申 (thân mình) — dải thân thắt lưng áo quan, biểu tượng của quý ông thân thế.
Gương Hán-Việt
thân trong 绅士 (thân sĩ — quý ông), 乡绅 (hương thân — hào lý địa phương)
Mở khoá kiến thức
Biết 绅 (thân) mở khoá: 绅士 (quý ông, gentleman), 乡绅 (hào lý địa phương), 士绅 (sĩ thân — tầng lớp quan lại, trí thức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绅 (dạng phồn thể 紳) là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ/vải) làm biểu nghĩa, 申 làm biểu âm. Dải lụa lớn thắt quanh áo triều phục của quan lại — gọi là "đại đai" (large obi). Người mang dải 绅 là kẻ sĩ, quý ông. Nghĩa mở rộng thành 绅士 (gentleman).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一位有教养的绅士。
Anh ấy là một quý ông có học thức.
- 绅士应该彬彬有礼。
Quý ông nên cư xử lịch sự đàng hoàng.
- 当地的乡绅对此表示支持。
Các hào lý địa phương bày tỏ sự ủng hộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.