Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ; rên

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 申 (Thân, biểu âm, âm shēn); cấu trúc có thể là hình thanh, Wiktionary không xác định ls code dứt khoát.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": miệng (口) kéo dài âm thanh như địa chi 申 (thân) — rên thân thân, tiếng rên rỉ kéo dài.

Gương Hán-Việt

"thân" trong 呻吟 (thân ngâm — rên rỉ).

Mở khoá kiến thức

Biết 呻 (thân) mở khoá 呻吟 (rên rỉ) và thành ngữ 无病呻吟 (than vãn vô cớ) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary có phát âm chi tiết nhưng không ghi rõ ls code cho 呻. Dựa vào cấu trúc: 口 biểu nghĩa miệng, 申 biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm ngợi, đọc có âm điệu; sau mở rộng sang nghĩa rên rỉ, rên la. Tiếng Quảng Đông còn dùng theo nghĩa phàn nàn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls dứt khoát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他受伤后不停地呻吟。Tā shòushāng hòu bù tíng de shēnyín. thanh 1

    Anh ấy sau khi bị thương liên tục rên rỉ.

  • 不要总是无病呻吟,要积极面对生活。Bùyào zǒngshì wú bìng shēnyín, yào jījí miànduì shēnghuó. thanh 4

    Đừng cứ than vãn vô cớ, hãy tích cực đối mặt với cuộc sống.

  • 她低声呻吟,脸色苍白。Tā dīshēng shēnyín, liǎnsè cāngbái. thanh 1

    Cô ấy rên rỉ khẽ, mặt tái mét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 申 là phần biểu âm trong 呻, hình rất gần

  • đồng âm shēn và đồng Hán-Việt thân, nghĩa là duỗi ra — khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.