Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ; rên
Âm Hán Việt
thân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 8 nét
呻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 申 (Thân, biểu âm, âm shēn); cấu trúc có thể là hình thanh, Wiktionary không xác định ls code dứt khoát.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc kết hợp thành từ ghép như thân ngâm để chỉ tiếng rên rỉ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": miệng (口) kéo dài âm thanh như địa chi 申 (thân) — rên thân thân, tiếng rên rỉ kéo dài.
Gương Hán-Việt
"thân" trong 呻吟 (thân ngâm — rên rỉ).
Mở khoá kiến thức
Biết 呻 (thân) mở khoá 呻吟 (rên rỉ) và thành ngữ 无病呻吟 (than vãn vô cớ) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary có phát âm chi tiết nhưng không ghi rõ ls code cho 呻. Dựa vào cấu trúc: 口 biểu nghĩa miệng, 申 biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm ngợi, đọc có âm điệu; sau mở rộng sang nghĩa rên rỉ, rên la. Tiếng Quảng Đông còn dùng theo nghĩa phàn nàn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls dứt khoát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他受伤后不停地呻吟。
Anh ấy sau khi bị thương liên tục rên rỉ.
- 不要总是无病呻吟,要积极面对生活。
Đừng cứ than vãn vô cớ, hãy tích cực đối mặt với cuộc sống.
- 她低声呻吟,脸色苍白。
Cô ấy rên rỉ khẽ, mặt tái mét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.