Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ; rên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 申 (Thân, biểu âm, âm shēn); cấu trúc có thể là hình thanh, Wiktionary không xác định ls code dứt khoát.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": miệng (口) kéo dài âm thanh như địa chi 申 (thân) — rên thân thân, tiếng rên rỉ kéo dài.
Gương Hán-Việt
"thân" trong 呻吟 (thân ngâm — rên rỉ).
Mở khoá kiến thức
Biết 呻 (thân) mở khoá 呻吟 (rên rỉ) và thành ngữ 无病呻吟 (than vãn vô cớ) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary có phát âm chi tiết nhưng không ghi rõ ls code cho 呻. Dựa vào cấu trúc: 口 biểu nghĩa miệng, 申 biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm ngợi, đọc có âm điệu; sau mở rộng sang nghĩa rên rỉ, rên la. Tiếng Quảng Đông còn dùng theo nghĩa phàn nàn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls dứt khoát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他受伤后不停地呻吟。
Anh ấy sau khi bị thương liên tục rên rỉ.
- 不要总是无病呻吟,要积极面对生活。
Đừng cứ than vãn vô cớ, hãy tích cực đối mặt với cuộc sống.
- 她低声呻吟,脸色苍白。
Cô ấy rên rỉ khẽ, mặt tái mét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.